-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8344:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện urê Fish and fishery products. Detection of urea |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9779:2013Rượu chưng cất. Phương pháp phát hiện xyanua. Distilled liquor. Detection of cyanide. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12312:2018Giấy và các tông – Xác định độ quăn khi treo một mẫu thử theo phương thẳng đứng Paper and board – Determination of curl using a single vertically suspended test piece |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11793:2017Đường sắt đô thị khổ đường 1000 mm - Yêu cầu thiết kế tuyến 1000 mm gauge railway - Design requirements for track work |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5871:1995Chụp ảnh. Các kích thước phim. Chụp ảnh bức xạ trong công nghiệp Photography. Film dimensions. Film for industrial radiography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 652,000 đ | ||||