-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6115:1996Phân loại và giải thích các khuyết tật trong mối hàn do nóng chảy kim loại Classification of imperfections in metallic fusion welds, with explanations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8297:2018Công trình thủy lợi - Đập đất đầm nén - Thi công và nghiệm thu Hydraulics structures – Compacted earth fill dam – Construction and acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8873:2012Xi măng nở. Yêu cầu kỹ thuật Expansive Hydraulic Cement. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10461:2014Da - Phép thử cơ lý - Phép đo độ bền xé đường khâu Leather – Physical and mechanical tests – Measurement of stitch tear resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7985:2018Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng cadimi tổng trong than Solid mineral fuels - Determination of total cadmium of coal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11710:2017Nhựa đường - Thử nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt và không khí bằng phương pháp sấy màng mỏng xoay Asphalt binder - Test method for effect of heat and air on a moving film of asphalt binder (Rolling thin-film oven test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5867:1995Thang máy. Cabin, đối trọng, ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn Elevators. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 658,000 đ | ||||