• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6518:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Kính lọc tia hồng ngoại. Yêu cầu sử dụng và truyền xạ

Personal eye-protectors. Infra-red filters. Utilisation and tranmittance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2240:1977

Tài liệu thiết kế - Ký hiệu trên bản vẽ tổng mặt bằng và mặt bằng thi công công trình

Design documentation - Conventional graphical symbols on genp lan eral and on working plan

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10885-2-1:2015

Tính năng đèn điện - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với đèn điện LED

Luminaire performance - Part 2-1: Particular requirements for LED luminaires

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7628-2:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 2: Thang máy loại IV

Lift (US: Elevator) installation. Part 2: Class IV lifts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1688:1975

Đồng hồ đo điện. Thuật ngữ

Amperemeters. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12174:2017

Máy công cụ - Đánh giá khả năng ngắn hạn của các quá trình gia công trên mắt cắt kim loại

Machine tools — Short-term capability evaluation of machining processes on metal-cutting machine tools

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7454:2012

Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1

Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7011-3:2007

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 3: Xác định các ảnh hưởng nhiệt

Test code for machine tools. Part 3: Determination of thermal effects

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6939:2019

Mã số vật phẩm – Mã số thương phẩm toàn cầu 13 chữ số – Yêu cầu kĩ thuật

Article number – The Global Trade Item Number of 13-digit – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8095-300:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Chương 300: Phép đo và dụng cụ đo điện và điện tử

International Electrotechnical Vocabulary. Chapter 300: Electrical and electronic measurements and measuring instruments

376,000 đ 376,000 đ Xóa
11

TCVN 7628-1:2007

 Lắp đặt thang máy. Phần 1: Thang máy loại I, II, III và VI

Lift (US: Elevator) installation. Part 1: Class I, II, III and VI lifts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 4290:1986

Rung. Thuật ngữ và định nghĩa

Vibration. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 4725:1989

Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy

Metal cutting machines. General safety requirements on structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11191:2015

Máy công cụ. An toàn. Máy gia công tia lửa điện. 65

Machine tools -- Safety -- Electro-discharge machines

260,000 đ 260,000 đ Xóa
15

TCVN 4475:1987

Dụng cụ đo điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical measuring instruments. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 8411-1:2010

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 1: Ký hiệu chung

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 1: Common symbols

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 8098-1:2010

Dụng cụ đo điện chỉ thị trực tiếp kiểu analog và các phụ kiện của dụng cụ đo. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung đối với tất cả các phần của bộ tiêu chuẩn này

Direct acting indicating analogue electrical measuring instruments and their accessories. Part 1: Definitions and general requirements common to all parts

184,000 đ 184,000 đ Xóa
18

TCVN 4447:2012

Công tác đất - Thi công và nghiệm thu

Earth works - Construction, check and acceptance

272,000 đ 272,000 đ Xóa
19

TCVN 5867:1995

Thang máy. Cabin, đối trọng, ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn

Elevators. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,842,000 đ