-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9296:2012Phân bón. Phương pháp xác định lưu huỳnh tổng số. Phương pháp khối lượng Fertilizers. Method for determination of total sulfur. Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13635:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện vi sinh vật và vi sinh vật chỉ định Cosmetics – Microbiology – Detection of non-specified and specified microorganisms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5524:1995Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt khỏi nhiễm bẩn Water quality - General requirements for protection of surface water against pollution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||