• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2034:1977

Phần cuối ren - Đoạn ren cạn, đoạn thoát dao, cạnh vát

Screw thread runout - Washout threads, undercuts and chamfers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4187:1986

Kẹo chuối xuất khẩu

Banana bonbon for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12678-2:2020

Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị chuẩn quang điện

Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4069:1985

Kẹo. Phương pháp xác định độ ẩm

Confectionery. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12346:2018

Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và các hợp chất hóa học của chúng – Xác định asen vô cơ trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật biển bằng HPLC-ICP-MS trao đổi anion

Foodstuffs – Determination of elements and their chemical species – Determination of inorganic arsenic in foodstuffs of marine and plant origin by anion-exchange HPLC-ICP-MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9535-9:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 9: Trục xe của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về kích thước.

Railway rolling stock. Part 9: Axles for tractive and trailing stock. Dimensional requirements.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11166-2:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 2: Sọc từ - kháng từ thấp. 27

Identification cards -- Recording technique -- Part 2: Magnetic stripe -- Low coercivity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1990:1977

Truyền động bánh răng trụ môđun m

Cylindrical gear pairs, modules less than 1mm. Straight cylindrical gears and hetical cylindrical gears. Types, basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8589:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting a symmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps. Requirements and test methods in type approval.

236,000 đ 236,000 đ Xóa
10

TCVN 13253-2:2020

Thử nghiệm đốt đối với cấu kiện và bộ phận nhà - Thử nghiệm đốt các hệ thống kỹ thuật - Phần 2: Hệ chèn bịt mối nối (khe hở) thẳng

Fire tests for building elements and components – Fire testing of service installations – Part 2: Linear joint (gap) seals

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 4033:1995

Xi măng pooclăng pudơlan. Yêu cầu kỹ thuật

Pozzolanic portland cement. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,186,000 đ