-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/TS 22002-2:2014Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm – Phần 2: Cung cấp thực phẩm Prerequisite programmes on food safety -- Part 2: Catering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3620:1992Máy điện quay. Yêu cầu an toàn Rotary electric machines. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2555:1992Balat đèn huỳnh quang Ballasts for fluorescent lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3769:1995Cao su thiên nhiên SVR Natural rubber SVR |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||