-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5442:1991Vật liệu dệt. Sợi dệt. Phương pháp xác định khuyết tật trên máy USTER Textiles. Textile threads. Determination the imperfection by the USTER equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6343-2:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ poly(vinyl clorua) Single-use medical examination gloves. Part 2: Specification for gloves made from poly(vinyl chloride) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4705:1989Tranzito ST 301, ST 303, ST 305 Transistors ST 301, ST 303, ST 305 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9620-2:2013Đo mật độ khói của cáp cháy trong các điều kiện xác định. Phần 2: Quy trình thử nghiệm và các yêu cầu Measurement of smoke density of cables burning under defined conditions. Part 2: Test procedure and requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5788:1994Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định độ săn Textiles. Yarn. Determination of twist |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||