-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4226:1986Đệm hãm có cựa. Kết cấu và kích thước Shake-proof washers with nose - Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3169:2008Phần cất dầu mỏ đến 200 độ C. Xác định parafin, naphten và hydrocacbon thơm. Phương pháp sắc ký khí đa chiều Petroleum distillates through 200°C. Determination of paraffin, naphthene, and aromatic hydrocarbon type. Multi-dimensional gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2250:1993Ren hệ mét. Lắp ghép có độ dôi Metric screw threads. Interference fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5740:2009Phương tiện phòng cháy chữa cháy - Vòi đẩy chữa cháy - Vòi đẩy bằng sợi tổng hợp tráng cao su Fire fighting equipment - Fire fighting hoses - Fire rubberized hoses made of synthetic thrends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7184-2:2002Máy hút y tế. Phần 2: Máy hút thủ công Medical suction equipment. Part 2: Manually powered suction equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11323:2016Hố móng trong vùng cát chảy – Thi công và nghiệm thu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9565:2013Chất dẻo gia cường sợi. Hợp chất đúc và prepreg. Xác định hàm lượng nhựa, sợi gia cường và chất độn. Phương pháp hòa tan Fibre-reinforced plastics. Moulding compounds and prepregs. Determination of resin, reinforced-fibre and mineral-filler content. Dissolution methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1401:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích có nắp, lắp ren dùng dẫn amoniac Pqư = 2,5 MPa Pipeline valves. Malloablo iron flanged stop valves. With screwed bonnot for ammoniac Pnom=2,5MPa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1984:1994Máy biến áp điện lực. Yêu cầu kỹ thuật chung Power transformers. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||