-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1724-1:2007Động cơ đốt trong. Chốt pittông. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật chung Internal combustion engines. Piston pins. Part 1: General specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5709:1993Thép cacbon cán nóng dùng cho xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled carbon steel for building. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14486:2025Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi Testing procedures for livestock waste treatment products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5169:1993Sứ xuyên điện áp từ 10 đến 35 kV. Yêu cầu kỹ thuật Porcelain through insulators for voltages from 10 to 35 kV. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14457:2025Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5131:1993ấm điện. Phương pháp thử Electric kettles. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2198:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng gang đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4883:1993Vi sinh vật. Phương pháp xác định coliform Microbiology. Method for the enumeration of coliforms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||