• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14162:2024

Nhật ký khai thác thủy sản điện tử – Mã hóa và kết nối dữ liệu

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6040:1995

Phụ tùng cho ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chịu áp lực theo kiểu nối có vòng đệm đàn hồi. Thử độ kín bằng áp lực

Fittings for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure pipes with elastic sealing ring type joints. Pressure test for leakproofness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 325:1969

Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng âm 

Symbol for common technical quantities - Ascoutical quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5758:1993

Lưới thép

Steel wire cloth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12248-4:2018

Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu - Phần 4: Chiết các chất mùn từ mẫu thể rắn

Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 4: Extraction of humic substrances from solid samples

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 12251:2020

Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu xây dựng

Protection against corrosion for building structures

476,000 đ 476,000 đ Xóa
7

TCVN 5676:1992

Bệnh lỵ trực khuẩn. Giám sát và phòng chống

Shigella dysenteri. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-44:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-44: Yêu cầu cụ thể đối với máy là

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-44: Particular requirements for ironers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10299-15:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 15: Hỗ trợ nạn nhân bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 15: Victim assistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 5662:1992

Máy kéo và máy nông nghiệp. Yêu cầu an toàn chung

Tractors and agricultural machines. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,126,000 đ