-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6202:1996Chất lượng nước. Xác định phốtpho. Phương pháp trắc phổ dùng amoni molipđat Water quality. Determination of phosphorus. Ammonium molybdate spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6171:1996Công trình biển cố định. Quy định về giám sát kỹ thuật và phân cấp Fixed offshore platforms. Technical supervision and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6131-1:1996Yêu cầu đảm bảo chất lượng đối với phương tiện đo. Phần 1: Hệ thống xác nhận đo lường đối với phương tiện đo Quality assurance requirements for measuring equipment. Part: Metrological confirmation system for measuring equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5700:1992Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày State administration documents. Form of presentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6158:1996Đường ống dẫn hơi nước và nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật Pipe lines for vapour and hot water. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6099-2:1996Kỹ thuật thử nghiệm điện cao áp. Phần 2: Quy trình thử nghiệm High-voltage test techniques. Part 2: Test procedures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5654:1992Quy phạm bảo vệ môi trường ở các bến giao nhận dầu thô trên biển Regulations on environmental protection at offshore mooring terminals for loading exploited raw petroleum |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||