• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6451-5:1998

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn

Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6451-1:1998

Quy phạm nâng cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1: Quy định chung về hoạt động giám sát và phân cấp tàu

Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 1: General regulations for the supervision and classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9311-4:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 4: Yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách đứng chịu tải

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 4: Specific requirements for load bearing vertical separating elements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8927:2023

Phòng, chống sâu hại cây rừng – Hướng dẫn chung

Prevention and control of forest insect pests – General guidance

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 6402:1998

Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6189-1:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm liên cầu phân. Phần 1: phương pháp tăng sinh trong môi trường cấy lỏng

Water quality. Detection and enumeration of faecal streptococci. Part 1: Method by enrichment in a liquid medium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4378:2001

Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm

Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7322:2003

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Công nghệ mã vạch. Mã QR

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code symbology. QR code

528,000 đ 528,000 đ Xóa
9

TCVN 6123-1:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 1: Phương pháp dùng chất chiết đietyl este (phương pháp chuẩn)

Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 1: Method using diethyl ether extraction (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6123-2:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 2: Phương pháp nhanh dùng chất chiết Hexan

Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 2: Rapid method using hexane extraction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN ISO 50001:2019

Hệ thống quản lý năng lượng – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Energy management systems – Requirements with guidance for use

296,000 đ 296,000 đ Xóa
12

TCVN 6196-1:1996

Chất lượng nước. Xác định natri và kali. Phần 1: Xác định natri bằng trắc phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Detection of sodium and potassium. Part 1: Determination of sodium by atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6196-2:1996

Chất lượng nước. Xác định natri và kali. Phần 2: Xác định kali bằng phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Determination of sodium and potassium. Part 2: Determination of potassium by atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 6637:2000

Chất lượng nước. Xác định sunfua hoà tan. Phương pháp đo quang dùng metylen xanh

Water quality. Determination of dissolved sulfide. Photometric method using methylen blue

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 5658:1992

Ôtô. Hệ thống phanh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Automobiles. Braking systems. General safety requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7041:2002

Đồ uống pha chế sẵn không cồn. Quy định kỹ thuật

Soft drinks. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 13950-6:2024

Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 6: Xác định hàm lượng crom tổng trong phần lỏng của sơn – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of total chromium content of the liquid portion of the paint – Flame atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 903:1992

Vacxin phòng bại liệt sống (uống)

Poliovirus vaccine live oral

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 5661:1992

Balat đèn thủy ngân cao áp

Ballasts for high pressure mercury vapour lamps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 5646:1992

Gạo. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển

Rice. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,174,000 đ