• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5302:1995

Chất lượng đất. Yêu cầu chung đối với việc tái tạo đất

Soil quality - General requirements for soil reclamation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12009:2017

Ống mềm và ống cứng cao su và chất dẻo. Xác định độ thấm chất lỏng qua thành ống

Rubber and plastics hoses and tubing -- Determination of transmission of liquids through hose and tubing walls

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5421:1991

Hệ thống tài liệu thiết kế. Danh mục tài liệu thiết kế

System of design documentats. Nomenclature of design documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12048:2017

Khí thiên nhiên. Điểm sương theo hydrocacbon và hàm lượng hydrocacbon

Natural gas - Hydrocarbon dew point and hydrocarbon content

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 4171:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vòng che hay vòng kín

Rolling bearings - Single row radial ball bearings with shields or seals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9839:2013

Ống thép đầu bằng, hàn và không hàn - Kích thước và khối lượng trên một mét dài.

Plain end steel tubes, welded and seamless - General tables of dimensions and masses per unit length

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5557:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị âm

Quantities and units of acoustics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ