• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6691:2007

Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Phương pháp thử độ chống thấm chất lỏng của vật liệu

Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Test method for resistance of materials to penetration by liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8271-1:2009

Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa tiếng Việt - Khái quát

Information technology - Vietnamese Encoded Character Set - General

256,000 đ 256,000 đ Xóa
3

TCVN 7572-6:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng

Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Part 6: Determination of bulk density and voids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2410:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8271-6:2010

Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 6: Chữ Thái

Information technology. Encoded character set. Part 6: TaiViet script

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4112:1985

Ổ lăn. Thuật ngữ và định nghĩa

Rolling bearings. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10025:2013

Lactose. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer

Lactose. Determination of water content. Karl Fischer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5536:1991

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sacaroza bằng phương pháp phân cực

Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content. Polarimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 856,000 đ