• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12683-4:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 4: Yêu cầu trong công tác khoan, đục, nạp và nổ mìn

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 4: Requiremetns for boring, holing, chargin and blasting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2375:1978

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ đứt

Raw silk - Method for determination of winding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9156:2012

Công trình thủy lợi. Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chất công trình tỷ lệ lớn

Hydraulic structures. Method for engineering geological mapping for large scale

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN 10662:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng Cadimi tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total cadmium content - Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10641:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magie, mangan, phospho, kali, natri và kẽm trong thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp đo phổ phát xạ plasma cảm ứng cao tần

Foodstuffs. Determination of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, phosphorus, potassium, sodium and zinc in infant formula. Inductively coupled plasma emission spectroscopic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8736:2011

Thuôc thú y – Phương pháp định lượng tổng số bào tử Bacillus

Veterinary drugs – Method for enumeration spores of Bacillus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2374:1978

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ sạch

Raw silk - Method for determination of neatness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5137:2009

Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa

Time and frequency measurements. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10661:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng chì tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total lead content - Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5535:1991

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sacaroza

Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 948,000 đ