-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4259:1986Máy điện đồng bộ. Phương pháp thử Synchronous machines. Test methods |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4258:1986Máy điện quay. Ký hiệu quy ước các dạng kết cấu Rotary electric machines. Symbols for construction types |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5526:1991Nước mắm. Chỉ tiêu vi sinh Fermented fish sauce (Nuoc mam). Microbiological characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||