-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7303-2-29:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-29: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị mô phỏng điều trị bằng tia X Medical electrical equipment. Part 2-29: Particular requirements for the basic safety and essential performance of radiotherapy simulators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-19:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-19: Yêu cầu cụ thể đối với máy bào xoi Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-19: Particular requirements for jointers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3724:1982Dụng cụ và thiết bị điện. Dòng điện danh định Electrical apparatus and equipments. Nominal current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11782:2017Bê tông nhựa - Chuẩn bị thí nghiệm bằng phương pháp đầm lăn bánh thép Asphalt concrete - Specimen prepared by steel roller compactor |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 103:1963Đai ốc thô sáu cạnh to. Kích thước Hexagon large rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8104:2009Sữa, sản phẩm sữa và các chủng khởi độn ưa ấm. Định lượng vi khuẩn lactic lên men xitrat. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25 độ C Milk, milk products and mesophilic starter cultures. Enumeration of citrate-fermenting lactic acid bacteria. Colony-count technique at 25 °C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5516:1991Axit xitric thực phẩm Citric acid for food stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||