• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6615-2-4:2013

Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đóng cắt lắp độc lập

Switches for appliances. Part 2-4: Particular requirements for independently mounted switches

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9356:2012

Kết cấu bê tông cốt thép. Phương pháp điện từ xác định chiều dày lớp bê tông bảo vệ, vị trí và đường kính cốt thép trong bê tông

Reinforced concrete structures. Electromagnetic method for determining thickness of concrete-cover and location and diameter of steel bar in the concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7835-E11:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E11: Độ bền màu với hơi nước

Textiles. Tests for colour fastness. Part E11: Colour fastness to steaming

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8686-3:2011

Thuốc thú y – Phần 3: Enrofloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 3: Injectable enrofloxacin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-39:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-39: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ nấu đa năng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-39: Particular requirements for commercial electric multi-purpose cooking pans

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7029:2002

Sữa hoàn nguyên tiệt trùng. Quy định kỹ thuật

Sterilized reconstituted milk. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3062-1:2007

Mũi doa. Phần 1: Mũi doa tay

Reamers. Part 1: Hand reamers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10984:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất etofenprox – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing etofenprox – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5516:1991

Axit xitric thực phẩm

Citric acid for food stuffs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ