-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5559:1991Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units of atomic and nuclear physics |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8570:2010Phụ gia thực phẩm. Axit phosphoric Food additive. Phosphoric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5516:1991Axit xitric thực phẩm Citric acid for food stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 334,000 đ | ||||