-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7069:2002Giấy và cactông - Xác định tinh bột Paper and board - Determination of starch |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3222:1979Ghế xếp xuất khẩu G3/75 G3/75 collapsible chairs for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4538:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7568-4:2013Hệ thống báo cháy. Phần 4: Thiết bị cấp nguồn Fire detection and alarm systems. Part 4: Power supply equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-35:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun nước nóng nhanh: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12986-15:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 15: Phương pháp điều tra địa chất công trình Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 15: Methods geoengineering investigation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5466:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu Textiles. Test of colour fastness. Grey scale for assessing change in colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||