• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5861:1994

Lõi anten. Phương pháp đo

Aerial rods. Measuring methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4870:1989

Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập ngang

Packaging and transport packages. Horizontal impact test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1909:1976

Đai ốc sáu cạnh cao đặc biệt (tinh). Kết cấu và kích thước

Special hexagon thick nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10170-8:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 8: Đánh giá đặc tính tạo công tua trong ba mặt phẳng tọa độ

Test conditions for machining centres - Part 8: Evaluation of contouring performance in the three coordinate planes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12479-2:2019

Thẻ định danh - Thiết bị quản lý bởi ICC - Phần 2: Đặc tính vật lý và phương pháp thử đối với các thẻ cùng thiết bị

Identification cards — ICC-managed devices — Part 2: Physical characteristics and test methods for cards with devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7106:2002

Cá phile đông lạnh nhanh

Quick frozen fish fillets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7538-4:2007

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 4: Hướng dẫn qui trình điều tra các vùng tự nhiên, bán tự nhiên và vùng canh tác

Soil quality. Sampling. Part 4: Guidance on the procedure for investigation of natural, near-natural and cultivated sites

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 13087:2020

Chất lượng nước – Xác định độ muối

Water quality – Determination of salinity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8920-4:2012

Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 4: Đo tốc độ hàn

Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 4: Measurement of welding speed

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 316:1969

Máy phát điện đồng bộ ba pha có công suất từ 100 - 1000 kW - Dãy công suất, điện áp và tốc độ quay định mức

Three phase synchronous generators of power from 110 to 1000 kW. Series of rated outputs, voltages and speeds of rotation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4949:1989

Ổ trượt. Bạc làm từ vật liệu thiêu kết (từ bột sắt hoặc bột đồng). Kiểu, kích thước và dung sai

Plain bearings. Bushes made from sintered materials (iron or bronze powders). Types, dimensions and tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 12314-2:2022

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy tự động kích hoạt – Phần 2: Bình khí chữa cháy

Fire protection – Automatic activated fire extinguisher – Part 2: Fire suppression cylinder

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 9534:2013

La bàn định hướng sử dụng trên tàu biển

Compasses used onboard sea going vessels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 10380:2014

Đường giao thông nông thôn - Yêu cầu thiết kế

Rural Roads – Specifications For Design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 5465:1991

Vật liệu dệt. Hỗn hợp sợi đôi. Phân tích định lượng hỗn hợp

Textiles. Binary fibre mixtures. Quantitative chemical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,450,000 đ