-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7079-2:2002Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 2: Vỏ được thổi dưới áp suất dư. Dạng bảo vệ "p" Electrical apparatus for use in underground mine. Part 2: Pressurized enclosures. Type of protection "p" |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5441:1991Vật liệu và sản phẩm chịu lửa. Phân loại Refractory products. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5439:1991Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||