• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7866:2008

Dầu bôi trơn. Xác định hàm lượng các nguyên tố phụ gia bằng quan phổ phát xạ nguyên tử plasma kết nối cảm ứng (IPC)

Lubricating oils. Determination of additive elements by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5129:1990

Máy cầm tay. Yêu cầu , mức rung

Hand-holding machines. Vibration level requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5140:1990

Nông sản thực phẩm. Bộ phận của hàng hóa dùng để phân tích dư lượng tối cao thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Portion of commodities for analysis of maximum pesticide residue limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5088:1990

Chè tan nhanh. Xác định khối lượng thể tích chảy tự do và khối lượng thể tích nén chặt

Instant tea. Determination of free-flow and compacted bulk densities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7146-2:2002

Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 2: Giới hạn cho phép

Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 2: Permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5409:1991

Máy điện quay. Giá trị cho phép và phương pháp đánh giá độ rung

Rotary electric machines. Limit values and methods of evaluation vibration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ