-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4503:2009Chất dẻo. Xác định độ chịu mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics. Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4524:2009Tư liệu. Bài tóm tắt cho xuất bản phẩm và tư liệu Documentation. Abstracts for publications and documentation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13550-5:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 5: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp C Floating leisure articles for use on and in the water – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for Class C devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4530:1988Trạm cấp phát xăng dầu cho ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế Filling stations. Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2119:1991Đá canxi cacbonat dùng làm vôi xây dựng Limestone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||