• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14645:2026

An toàn hạt nhân – Nhà máy điện hạt nhân – Hướng dẫn thiết kế hệ thống làm mát lò phản ứng và các hệ thống liên quan

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 4741:1989

Đồ gỗ. Thuật ngữ và định nghĩa

Wooden furnitures. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13220:2020

Máy làm đất – Máy cạp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Scrapers – Terminology and commercial specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 1681:1975

Quần áo nam - Cỡ số

Men's clothes. Size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7323-1:2004

Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 1: Phương pháp đo phổ dùng 2,6-dimethylphenol

Water quality. Determination of nitrate. Part 1: 2,6-Dimethylphenol spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5003:1989

Khoai tây thương phẩm. Hướng dẫn bảo quản

Ware potatoes. Guide to storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3916:1984

Tài liệu thiết kế. Bản kê cơ quan quản lý bản chính

System for design documentation. Original holders records

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3:1974

Hệ thống tài liệu thiết kế. Tỷ lệ

System for design documentation. Scales

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4420:1987

Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 139:1991

Cát tiêu chuẩn để thử xi măng

Standard sand for cement testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ