-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 12051-1:2017Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ. Phần 1: Yêu cầu chung về chất lượng Natural gas -- Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles -- Part 1: Designation of the quality |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9182:2012Thủy tinh mầu. Phương pháp phân tích hóa học xác định hàm lượng niken oxit Colour glass. Test method for determination of nickel oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8567:2010Chất lượng đất. Phương pháp xác định thành phần cấp hạt Soil quality. Method for determination of particle size distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9502:2013Kính xây dựng. Xác định hệ số truyền nhiệt (giá trị U). Phương pháp tính Glass in building. Determination of the thermal transmittance (U value). Calculation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5273:1990Bệnh dịch tả lợn. Phương pháp xác định Classical swine fever. Method for determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 550,000 đ |