• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4954:1991

Xe đạp. Yêu cầu an toàn

Bicycles. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6614-1-1:2000

Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 1: Phương pháp áp dụng chung. Mục 1: Đo chiều dày và kích thước ngoài. Thử nghiệm xác định đặc tính cơ

Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 1: Methods for general application. Section 1: Measurement of thickness and overall dimensions. Tests for determining the mechanical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7147-2:2002

Dụng cụ bằng thuỷ tinh có lòng sâu tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cađimi - Phần 2: Giới hạn cho phép

Glass hollowware in contact with food - Release of lead and cadmium - Part 2: Permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11610:2016

Chất dẻo – Xác định chất có thể chiết được bằng dung môi hữu cơ (phương pháp thông thường)

Plastics – Determination of matter extractable by organic solvents (conventional methods)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6615-1:2000

Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 1: Yêu cầu chung

Switches for appliances. Part 1: General requirements

388,000 đ 388,000 đ Xóa
6

TCVN 5869:2010

An toàn bức xạ - Thiết bị chụp ảnh bằng tia Gamma trong công nghiệp - Yêu cầu kỹ thuật về tính năng, thiết kế và thử nghiệm

Radiation protection - Apparatus for industrial gamma radiography - Specifications for performance, design and tests

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 6127:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số axit và độ axit

Animal and vegetable facts and oils. Determination of acid value and acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5224:1990

Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm)

Coke (nominal top size not greater than 20mm). Size analysis

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,002,000 đ