• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10125-3:2013

Chất lượng nước – Phát hiện và đếm các thể thực khuẩn – Phần 3: Xác định giá trị sử dụng của phương pháp làm giàu thể thực khuẩn trong nước

Water quality – Detection and enumeration of bacteriophages – Part 3: Validation of methods for concentration of bacteriophages from water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8361:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phương pháp phát hiện hydro sulfua (phương pháp chì axetat)

Standards Test Method for Dertermination of Hydrogen Sulfide in Liquefied Petroleum (LP) Gases (Lead Acetate Method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3272:1979

Calip ren (nút và vòng). Yêu cầu kỹ thuật

Thread gauges (plug and ring). Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4751:1989

Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác

Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1550:1989

Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Vacuum flasks. Specifications and methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5208-5:2008

Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5446:1991

Đường mía thô. Phương pháp xác định cỡ hạt

Crude cane sugar. Granulometric determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12683-5:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 5: Yêu cầu trong công tác thoát nước, thu dọn đất đá

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 5: Requiremetns for dewatering, rock and soil removals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 291:1989

Ren. Thuật ngữ và định nghĩa

Threads. Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7848-3:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 3: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng valorigraph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 3: Determination of water absorption and rheological properties using a valorigraph

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7847-1:2008

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Phần 1: Nguyên tắc chung

Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Part 1: General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11264:2015

Dao phay. Ký hiệu. Dao phay kiểu có thân dao và kiểu có lỗ với kết cấu nguyên khối hoặc lắp đầu cắt hoặc có các lưỡi cắt thay thế. 18

Milling cutters -- Designation -- Shank-type and bore-type milling cutters of solid or tipped design or with indexable cutting edges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4726:1989

Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện

Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 4730:1989

Sản xuất gạch ngói nung. Yêu cầu chung về an toàn

Production of clay bricks and tiles. General safety requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 4731:1989

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu

Plant quarantine. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 5217:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm dời chổ danh nghiã nhỏ nhất của bộ phận làm việc khi định vị liên tiếp các vị trí của nó

Machine tools. Determination of the nominal mininum displacement of the operating devices in the successive fixation of its position. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,300,000 đ