-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7028:2009Sữa tươi tiệt trùng Sterilized fresh milk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1984:1994Máy biến áp điện lực. Yêu cầu kỹ thuật chung Power transformers. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2782:1978Calip hàm lắp ghép hai phía cho kích thước từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Complex double end snap-gauges of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5211:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ tròn của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of roundness of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||