-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8033:2009Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Radial bearings. Boundary dimensions, general plan |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12310-2:2018Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng - Phần 2: Thuật ngữ về sản xuất bột giấy Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 2: Pulping terminology |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5205:1990Máy nâng hạ. Cabin điều khiển Loading cranes. Control cabin |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||