-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5209:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị điện Loading cranes. Safety requirements for electrical equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12764:2019Gỗ xốp composite – Yêu cầu kỹ thuật, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Composition cork – Specifications, sampling, packaging and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12627:2019Bột canh gia vị và hạt nêm - Xác định hàm lượng mononatri glutamat bằng phương pháp chuẩn độ Spicing salt powder and seasoning - Determination of monosodium glutamate content by titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9667:2013Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng axit L-(+)-Glutamic. Phương pháp chuẩn Meat and meat products. Determination of L-(+)- glutamic acid content. Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5179:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu thử nghiệm thiết bị thủy lực , an toàn Hoisting cranes - Test requirements of hydraulic equipments for safety |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10328:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lactose Animal feeding stuffs. Determination of lactose content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3912:1984Canxi cacbonat nhẹ. Phương pháp thử Calcium carbonate light |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2129:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định lượng hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of quantitative determinations of chemical residues |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5556:1991Thiết bị điện hạ áp. Yêu cầu chung về bảo vệ chống điện giật Low-voltage electric equipments. General requirements for prevention of electric shocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7086:2007Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp đo quang (phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of copper content. Photometric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5156:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số staphylococus-aureus Meat and meat products. Detection and enumeration of staphylococus-aureus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||