• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8371:2010

Gạo lật

Brown rice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10955-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo hydrocacbon lỏng. Phần 1: Đồng hồ thể tích. 9

Guidelines for petroleum measurement. Measurement of liquid hydrocacbon. Part 1: Displacement meters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6460:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Caroten (thực phẩm)

Food additive. Carotenes (vegetable)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7589-22:2007

Thiết bị đo điện (xoay chiều). Yêu cầu cụ thể. Phần 22: Công tơ điện kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2S và 0,5S)

Electricity metering equipment (a.c.). Particular Requirements. Part 22: Static meters for active energy (classes 0,2 S and 0,5 S)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5138:1990

Nông sản thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phân loại để phân tích dư lượng thuốc trừ dịch hại

Agricultural foodstuffs and animal feeding stuffs. Classification for analyzing pesticide residues

488,000 đ 488,000 đ Xóa
Tổng tiền: 788,000 đ