-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5108:1990Chế biến tôm. Điều kiện kỹ thuật và vệ sinh Shrimps processing. Specification and hygienic requirements |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5134:1990An toàn bức xạ - Thuật ngữ và định nghĩa Protection against radiation -Terms and definition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5127:1990Rung cục bộ. Giá trị cho phép và phương pháp đánh giá Local vibration. Permissible values and methods of evaluation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5106:1990Cá tươi. Hướng dẫn chung , xử lý và yêu cầu vệ sinh Fresh fishes. General guide on processing and hygienic requirements |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 692,000 đ | ||||