• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5133:1990

Quy phạm phân cấp trữ lượng mỏ và tiềm năng dầu khí

Instructions for classification of reserve and perspective resources of petroleum and gas deposits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5102:1990

Rau quả tươi. Lấy mẫu

Fresh fruits and vegetables. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5105:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Aquatic products. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5101:1990

Bít tất. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thứơc của bàn tất sau khi giặt

Hosiery - Test method for determination change of sole affer washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5108:1990

Chế biến tôm. Điều kiện kỹ thuật và vệ sinh

Shrimps processing. Specification and hygienic requirements

276,000 đ 276,000 đ Xóa
6

TCVN 5134:1990

An toàn bức xạ - Thuật ngữ và định nghĩa

Protection against radiation -Terms and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9286:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total copper content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5106:1990

Cá tươi. Hướng dẫn chung , xử lý và yêu cầu vệ sinh

Fresh fishes. General guide on processing and hygienic requirements

216,000 đ 216,000 đ Xóa
Tổng tiền: 942,000 đ