-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9664:2013Sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ axit của các giống vi khuẩn trong sữa bằng phương pháp đo pH liên tục (CpH) Milk products. Determination of the acidification activity of dairy cultures by continuous pH measurement (CpH) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9640:2013Muối (natri clorua) công nghiệp Industrial sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5084:1990Chè. Xác định tro tan trong nước và tro không tan trong nước Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||