• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12403:2020

Chất lượng nước - Xác định alkan polyclo hóa mạch ngắn (SCCPs) trong trầm tích, bùn thải và hạt lơ lửng - Phương phap sử dụng khí-khối phổ (GC-MS) và ion hóa bẫy điện tử (ECNI)

Water quality — Determination of short-chain polychlorinated alkanes (SCCPs) in sediment, sewage sludge and suspended (particulate) matter — Method using gas chromatography-mass spectrometry (GC-MS) and electron capture negative ionization (ECNI)

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6049:2007

Bơ thực vật

Margarin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7945-1:2008

An toàn bức xạ. Tủ cách ly. Phần 1: Nguyên tắc thiết kế

Radiation protection. Containment enclosures. Part 1: Design principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7924-3:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 3: Kỹ thuật tính số có xác xuất lớn nhất sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 3: Most probable number technique using 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-beta-D-glucuronide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4778:1989

Than. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Coal. Determination of specific density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5207:1990

Máy nâng hạ. Cầu contenơ. Yêu cầu an toàn

Loading cranes. Container cranes. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9640:2013

Muối (natri clorua) công nghiệp

Industrial sodium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5270:1990

Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng đường 5-hydroxymetyl fufurol (HMF)

Honey. Determination of 5-hydroxymethylfurfural (HMF) content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5612:2007

Chè. Xác định tro không tan trong axit

Tea. Determination of acid-insoluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9069:2012

Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Phương pháp thử

Granular Filtering Material for Warter Purification - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5272:1990

Sữa chúa tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng axit-10-hydro-2-desenic

Royal jelly - Method for determination of 10-hydroxy-2-decenoic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5084:1990

Chè. Xác định tro tan trong nước và tro không tan trong nước

Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ