-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13012:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong chè hòa tan dạng rắn và các sản phẩm chè hòa tan - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of instant tea in solid form and instant tea products – HPLC-method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5235:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E04: Độ bền màu với mồ hôi Textiles. Tests for colour fastness. Part E04: Colour fastness to perspiration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-1:1998An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung: Safety of household and similar electrical appliances. Part 1: General requirements |
484,000 đ | 484,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7965:2008Sản phẩm đường tinh luyện - Xác định độ tro dẫn điện Refined sugar products - Determination of conductivity ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5073:1990Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ mao dẫn Woven fabrics - Method for the determination of capillarity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 734,000 đ | ||||