-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5079:1990Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Thuốc lá điếu. Phương pháp xác định độ rỗ đầu Tobacco and tobacco products. Cigarettes. Determination of loss of tobacco from the ends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5078:1990Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Môi trường bảo ôn mẫu và thử Tobacco and tobacco products. Atmosphere for conditioning samples and testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5076:1990Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Phương pháp quang phổ xác định ancaloit Tobacco and tobacco products. Determination of alkaloids.Spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5073:1990Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ mao dẫn Woven fabrics - Method for the determination of capillarity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5071:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ dày của vải dệt thoi và dệt kim Textiles. Determination of thickness of woven and knitted fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5068:1990Bảo vệ môi trường. Chất lượng không khí khí quyển. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh đioxit Environment protection. Ambient air quality. Determination of mass concentration of sulfur dioxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||