-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5073:1990Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ mao dẫn Woven fabrics - Method for the determination of capillarity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5061:1990Bột kim loại. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Metallic powders. Methods of sampling and preparation of samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 386:1970Mẫu đúc. Độ nghiêng thoát khuôn Casting patterns. Cones of mould |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5071:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ dày của vải dệt thoi và dệt kim Textiles. Determination of thickness of woven and knitted fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5045:1990Hợp kim cứng không chứa vonfram. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Non-tungsten hard metals. Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5109:1990Tôm đông lạnh nhanh Quick frozen shrimps or prawns |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5068:1990Bảo vệ môi trường. Chất lượng không khí khí quyển. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh đioxit Environment protection. Ambient air quality. Determination of mass concentration of sulfur dioxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||