-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7112:2002Ecgônômi. Môi trường nóng. Đánh giá stress nhiệt đối với người lao động bằng chỉ số WBGT (nhiệt độ cầu ướt) Ergonomics. Hot environments. Estimation of the heat stress on working man, based on the WBGT-index (wet bulb globe temperature) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5134:1990An toàn bức xạ - Thuật ngữ và định nghĩa Protection against radiation -Terms and definition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7442:2004An toàn bức xạ. Chất phóng xạ hở. Xác định và chứng nhận Radiation protection. Unsealed radioactive substances. Identification and certification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5063:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ xốp và cacbon tự do Hard metals. Determination of porosity and free carbon |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||