-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5106:1990Cá tươi. Hướng dẫn chung , xử lý và yêu cầu vệ sinh Fresh fishes. General guide on processing and hygienic requirements |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5128:1990Thiết bị đo rung. Thuật ngữ và định nghĩa Vibrometers. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4537-3:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C03: Độ bền màu với giặt: Phép thử 3 Textiles. Tests for colour fastness. Part C03: Colour fastness to washing: Test 3 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5063:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ xốp và cacbon tự do Hard metals. Determination of porosity and free carbon |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 316,000 đ | ||||