-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11114:2015Axit phosphoric và natri phosphat sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat. Phương pháp khử và chuẩn độ. 10 Phosphoric acid for industrial use -- Determination of sulphate content -- Method by reduction and titrimetry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6604:2000Cà phê. Xác định hàm lượng cafein (phương pháp chuẩn) Coffee. Determination of caffeine content (reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10156-3:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 3: Phương pháp uốn cong Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 3: Bent strip method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5059:1990Tranzito lưỡng cực công suất. Các giá trị giới hạn cho phép của các thông số và các đặc tính Bipolar power transistors. Allowed limits of parameters and characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||