• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12438:2018

Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt dùng cho người không dung nạp gluten

Special dietary use for persons intolerant to gluten

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10876:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ bền của tay cầm. 6

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of handle strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5047:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ cứng Vicke

Hard metals. Determination of Vicker hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5024:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ niken và đồng-niken

Protection against corrosion. Electroplated coating of nickel and copper-nickel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10875:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Khe hở và các kích thước tối thiểu của tay cầm. 10

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Minimum handle clearance and sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7048:2020

Thịt hộp

Canned meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5053:1990

Mầu sắc, tín hiệu và dấu hiệu an toàn

Safety signals, colours and signs

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 12439:2018

Thức ăn công thức để kiểm soát cân nặng

Formula foods for use in weight control diets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10880:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ cân bằng và momen giữ cực đại. 11

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of balance and maximum holding moment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 3703:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng mỡ

Aquatic products. Determination of fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ