• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3876:1983

Tụ điện có điện dung không đổi. Dãy trị số điện áp danh định

Fixed capacitors. Series of rated voltages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4407:2010

Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng chất khô. Phương pháp sấy khô

Paper, board and pulps. Determination of dry matter content. Oven-drying method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1587:1985

Bộ truyền xích. Xích trục và xích kéo có độ bền thường

Loed and hauling chains with normal strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1736:1975

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Xu páp nạp và xu páp xả - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Inlet valves and exhaut valves - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10763-3:2015

Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 3: Kiểm tra bằng mắt dưới ánh sáng phản xạ theo phương pháp diện tích màu đen tương đương (EBA). 13

Pulps - Estimation of dirt and shives -- Part 3: Visual inspection by reflected light using Equivalent Black Area (EBA) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11690:2016

Tinh quặng đồng sulfua – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp chuẩn độ

Copper sulfide concentrates – Determination of copper content – Titrimetric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3701:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua

Aquatic products. Determination of sodium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ