• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4939:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo hướng kính

Metal cutting machines - Methods for control of running balance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4830-2:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng staphylococci có phản ứng dương tính coagulase (staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch. Phần 2: Kỹ thuật sử dụng môi trường thạch fibrinogen huyết tương thỏ

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coagulase-positive staphylococci (staphylococcus aureus and other species). Part 2: Technique using rabbit plasma fibrinogen agar medium

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2051:1977

Đầu đèn điện. Kiểu và kích thước cơ bản

Caps for light sources. Types and basic dimensions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5006:1989

Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9548:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ chống thấm nước

Rubber- or plastics-coated fabrics -- Determination of resistance to penetration by water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3907:2011

Trường mầm non - Yêu cầu thiết kế

Kindergarden - Design requirements.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7543:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Dụng cụ tráng men dùng để đun nấu. Xác định độ bền sốc nhiệt

Vitreous and porcelain enamels. Enamelled cooking utensils. Determination of resistance to thermal shock

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5030:1989

Tụ điện. Phương pháp xác định độ tăng nhiệt ở dải công suất phản kháng cho phép và dòng điện cao tần cho phép

Capacitors. Determination of temperature rise of capacitors when loaded with permissible reactive power and permissible high frequency current

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ