-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4933:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng chống cháy Reciprocating internal combustion engines. Fire protection |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4887:1989Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Chuẩn bị mẫu để phân tích vi sinh vật Food products, spices and condiments. Preparation of test samples for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4924:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp xác định tiêu hao dầu Reciprocating internal combustion engines. Determination of spending lubricating oil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4938:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ ổn định vị trí góc của bộ phận làm việc có chuyển động Machine tools. Determination of unchangeableness of angle positions of movable working part. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||