-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-A04:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần A04: Phương pháp đánh giá cấp dây màu của vải thử kèm bằng thiết bị Textiles - Tests for colour fastness - Part A04: Method for the instrumental assessment of the degree of staining of adjacent fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12786:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Metolachlor Pesticdes - Determination of metolachlor content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 219:1966Hệ thống quản lý bản vẽ Technical drawings management system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5515:1991Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Giới hạn cho phép Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7835-X04:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X04: Độ bền màu với quá trình kiềm bóng Textiles - Tests for colour fastness - Part X04: Colour fastness to mercerizing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/TS 14048:2015Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Định dạng tài liệu về dữ liệu Environmental management - Life cycle assessment - Data documentation format |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO/TR 14049:2015Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Các ví dụ minh họa cách áp dụng TCVN ISO 14044 để xác định phạm vi, mục tiêu và phân tích kiểm kê vòng đời sản phẩm Environmental management - Life cycle assessment - Illustrative examples on how to apply ISO 14044 to goal and scope definition and inventory analysis |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4918:1989Than. Xác định thành phần khoáng Coal. Determination of mineral matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 948,000 đ | ||||