• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8710-5:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 5: bệnh Taura ở tôm he

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 5: Taura syndrome in Penaeus vannamei

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8683-5:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 5: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn nhược độc, chủng VR2

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 5: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae VR2 strain, attenuated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8683-14:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 14: Quy trình giữ giống vi khuẩn ung khí thán, các chủng Cl.c1 và Cl.c2

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 14: The procedure for preservation of Clostridium chauvoei, Cl.c1 and Cl.c2 strains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5175:2006

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Quy định về an toàn

Double-capped fluorescent lamps. Safety specifications 

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 2547:1978

Bảng điện chiếu sáng dùng cho nhà ở - Yêu cầu kỹ thuật

Lighting system fuse-boards for dwelling houses. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9895-1:2013

Các đui đèn khác - Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm. 38

Miscellaneous lampholders - Part 1: General requirements and tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 1777:1976

Đầu đèn điện dây tóc thông thường. Yêu cầu kỹ thuật

Common filament electric light heads. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7696:2007

Bóng đèn natri áp suất thấp. Yêu cầu về tính năng

Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8683-13:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 13: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn, các chủng E.37, E.47 và E.80

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 13: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae, E.37, E.47 and E.80 strains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7330:2011

Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Phương pháp xác định các loại hydrocacbon bằng hấp phụ chỉ thị huỳnh quang

Standard Test Method for Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8406:2010

Giống vi sinh vật thú y. Quy trình giữ giống virus cường độc Gumboro

Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Gumboro strain.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8248:2009

Ba lát điện từ dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng

Electromagnetic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 9891:2013

Bóng đèn natri áp suất cao - Quy định về tính năng

Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications

764,000 đ 764,000 đ Xóa
14

TCVN 4436:1987

Bóng đèn điện. Phương pháp đo các thông số điện và quang

Electric lamps. Methods for measuring electrical and light parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8710-2:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 2: bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 2: Viral nervous necrosis (VNN) disease in marine fish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4908:1989

Đèn điện có biến áp dùng cho bóng đèn nung sáng. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings with transformers used for incandessent lamps. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 2,114,000 đ