-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7236:2003Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, Mô tô, xe máy. Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Brake hand lever. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7312:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Khẩu trang có tấm lọc bụi Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11786-4:2017Muối khoáng - Phần 4: Xác định hàm lượng Natri, kali - Phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1685:1991Động cơ điezen. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Diesel engines. Rules of acceptance and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7306:2003Ống poly(vinyl clurua) không hoá dẻo (PVC-U). Độ bền chịu diclometan ở nhiệt độ quy định (DCMT). Phương pháp thử Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pipes. Dichloromethane resistance at specified temperature (DCMT). Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7006:2002Máy theo dõi ôxy để giám sát khí thở của bệnh nhân. Yêu cầu an toàn Oxygen monitor for monitoring patient breathing mixture. Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4905:1989Máy thu hình. Thử cảm quan. Hướng dẫn chung Television receivers. Sensory tests. Guidelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||