-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4847:1989Sản phẩm đỗ tương. Phương pháp xác định hoạt độ ure Soya bean products - Determination of urease activity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1873:1976Cam quả tươi xuất khẩu Fresh oranges for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3587:1981Máy khoan cần. Độ chính xác và cứng vững Radial drilling machines. Norms of accuracy and rigidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2870:1979Rơle áp suất Pdn đến 100 N/cm2 Pressure relays for nominal pressures up to 100 N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 50004:2016Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems − Guidance for the implementation, maintenance and improvement of an energy management system |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4915:1989Than đá. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp thể tích trực tiếp Hard coal. Determination of moisture in the analysis sample. Direct volumetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4902:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố bên ngoài. Thử rơi tự do Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Free fall tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 548,000 đ | ||||