• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7441:2004

 Hệ thống cung cấp khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) tại nơi tiêu thụ. Yêu cầu thiết kế, lắp đặt và vận hành

Liquefied petroleum gas (LPG) compounds at consumption ends. Requirements in design, installation and operation

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 8512:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and cast iron. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4560:1988

Nước thải - Phương pháp xác định hàm lượng cặn

Waste water - Determination of residue content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4564:1988

Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hòa tan

Waste water. Determination of dissolved oxygen content (D.O)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4334:2001

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and its products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11743:2016

Điều kiện kiểm máy khoan có ụ rơvonve và máy khoan tọa độ một trục chính thẳng đứng – Kiểm độ chính xác.

Test conditions for turret and single spindle co– ordinate drilling machines with vertical spindle – Testing of the accuracy

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4796:1989

Đai ốc. Khuyết tật bề mặt và phương pháp kiểm tra

Nuts. Surface defects. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 518,000 đ