• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5024:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ niken và đồng-niken

Protection against corrosion. Electroplated coating of nickel and copper-nickel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5034:1989

Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp thử nạp-phóng

Constant capacitors. Methods of charge and discharge test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3722:1994

Thuốc bảo quản gỗ LN2

LN2 wood preservative

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11737-3:2016

Âm học – Phương pháp đo thính lực – Phần 3: Phép đo thính lực bằng giọng nói

Acoustics – Audiometric test methods – Part 3: Speech audiometry

188,000 đ 188,000 đ Xóa
5

TCVN 9861-1:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 1: Hợp kim đồng đúc dùng cho ổ trượt nguyên khối và thành dày nhiều lớp.

Plain bearings. Copper alloys. Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4785:1989

Săm và lốp xe đạp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Bicycle tyres and tubes. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 538,000 đ