• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7302-2:2003

Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 2: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với các vùng thao tác

Ergonomic design for safety of machinery. Part 2: Principles for determining the dimensions required for access openings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8385:2010

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propisochlor. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing propisochlor. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8851:2011

Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo. Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ đàn hồi vòng.

Plastics piping and ducting systems. Thermoplastics pipes. Determination of ring flexibility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8275-1:2010

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong các sản phẩm có hoạt độ nước lớn hơn 0,95

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of yeasts and moulds. Part 1: Colony count technique in products with water activity greater than 0,95

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8656-4:2012

Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC) – Thuật ngữ hài hòa – Phần 4: Thuật ngữ chung liên quan đến truyền thông radio

Information technology – Automatic identification and data capture (AIDC) techniques – Harmonized vocabulary – Part 4: Gereral terms relating to radio communications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 13129:2020

Dầu cách điện gốc khoáng sử dụng trong thiết bị điện – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for mineral insulating oil used in electrical apparatus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12027:2018

Chất lượng nước - Xác định xianua tự do có sẵn (pH 6) bằng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA), khuếch tán khí và đo dòng điện

Water quality -- Determination of available free cyanide (pH 6) using flow injection analysis (FIA), gas-diffusion and amperometric detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8405:2010

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định dư lượng trichlorfon

Meat and meat products. Determination of trichlorfon residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9230-3:2012

Thiết bị bảo vệ cây trồng. Thiết bị phun. Phần 3: Phương pháp thử hệ thống điều chỉnh mức phun

Equipment for crop protection. Spraying equipment. Part 2: Test methods for hydraulic sprayers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13756-2:2023

Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 2: Phương pháp thử đặc tính động cơ

Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37kW for agriculture and forestry machinery – Part 2: Performance test method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8656-3:2012

Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC) – Thuật ngữ hài hòa – Phần 3: Nhận dạng bằng tần số radio (RFID)

Information technology – Automatic identification and data capture (AIDC) techniques – Harmonized vocabulary – Part 3: Radio frequency identification (RFID)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6428:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4709:1989

Thiết bị điện tử dân dụng. Ký hiệu bằng hình vẽ thay chữ viết

Civil electronic equipments. Graphical symbols as substitutes for writting annotations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,450,000 đ