• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-24:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 24: Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 24: Infectious bronchitis disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7388-3:2013

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 3: Chai bằng thép thường hoá

Gas cylinders -- Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 3: Normalized steel cylinders

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 8986-1:2011

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại. Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn. Phần 1: Hàn hồ quang

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials. Welding procedure specification. Part 1: Arc welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4806:1989

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng clorua hòa tan trong nước

Animal feeding stuffs. Determination of water soluble chlorides content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8890:2011

Thuật ngữ và định nghĩa sử dụng cho mẫu chuẩn

Terms and definitions used in connection with reference materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5538:1991

Sữa bột. Yêu cầu kỹ thuật

Powdered milk. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8863:2011

Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu

Specification for construction and acceptance of the surface treatments using the asphalt cement

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8971:2011

Thực phẩm. Xác định cesi-134 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma

Foodstuffs. Determination of cesium-134 and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8909:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng sulfat.

Fruit and vegetable juices. Determination of the sulfate content density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3807:1983

Lợn giống. Phương pháp đánh số tai

Breed pigs. Method of marking numbers on ears

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 1077:1971

Gỗ chống lò

Mining posts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8864:2011

Mặt đường ô tô - Xác định độ bằng phẳng bằng thước dài 3,0 mét

Standard test method for measuring road pavement surface roughness using a 3.0m straight edge

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1711:1985

Động cơ ô tô. ống lót hợp kim trắng của trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. White alloy liners of cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12237-2-13:2018

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các sản phẩm tương tự dùng cho điện áp nguồn đến 1 100 V – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm dùng cho máy biến áp tự ngẫu và bộ cấp nguồn kết hợp với máy biến áp tự ngẫu

Safety of transformers, reactors, power supply units and similar products for supply voltages up to 1 100 V – Part 2-13: Particular requirements and tests for auto transformers and power supply units incorporating auto transformers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 2510:1978

Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa

Deviations from true forms and dispositions of surfaces. Basic terms and definitions

224,000 đ 224,000 đ Xóa
16

TCVN 8406:2010

Giống vi sinh vật thú y. Quy trình giữ giống virus cường độc Gumboro

Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Gumboro strain.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 8903:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit D-isoxitric bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADPH

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-isocitric acid content. NADPH spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 10586:2014

Chất dẻo gia cường sợi thủy tinh dệt - Prepreg, hợp chất đúc và tấm nhiều lớp (laminate) - Xác định hàm lượng sợi thủy tinh dệt và chất độn - Phương pháp nung

Textile-glass-reinforced plastics - Prepregs, moulding compounds and laminates - Determination of the textile-glass and mineral-filler content - Calcination methods

168,000 đ 168,000 đ Xóa
19

TCVN 4811:1989

Ván dăm. Thuật ngữ và định nghĩa

Particle boards. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 4828:1989

Phân tích rây

Test sieving

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 8318:2010

Rau quả. Xác định dư lượng chlorothalonil. Phương pháp sắc ký khí-khối phổ

Vegetables and fruits. Determination of chlorothalonil residues. Gas chromatographic-mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 7427-1:2014

Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 1: Phương pháp nén thẳng lặp đi lặp lại (máy đo độ thẩm thấu)

Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 1: Repeated linear compression (penetrometer)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 8880:2011

Chất lượng nước. Lấy mẫu để phân tích vi sinh vật

Water quality. Sampling for microbiological analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 251:1967

Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng

Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 3893:1984

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng phù kế (areomet)

Petroleum and petroleum products. Determination of specific density by areometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 3743:1983

Chiếu sáng nhân tạo các nhà công nghiệp và công trình công nghiệp

Artificial lighting in industrial buildings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
27

TCVN 7674:2014

Bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống – Yêu cầu về tính năng

AC and/or DC-supplied electronic control gear for tubular fluorescent lamps - Performance requirements

164,000 đ 164,000 đ Xóa
28

TCVN 8959:2011

Ớt paprika dạng bột (Capsicum annuum L.) – Các yêu cầu

Ground paprika (Capsicum annuum L.) – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
29

TCVN 3652:2019

Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng

Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume

100,000 đ 100,000 đ Xóa
30

TCVN 3903:1984

Đóng tàu gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wooden ship building. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
31

TCVN 1791:1984

Than dùng cho lò sinh khí tầng chặt. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for gas generators. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
32

TCVN 6579:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất (WMI)

Road vehicles. World manufacturer identifier (WMI) code

100,000 đ 100,000 đ Xóa
33

TCVN 9057-3:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Điều kiện kỹ thuật an toàn. Phần 3: Bảo vệ người chống điện giật.

Fuel cell road vehicles. Safety specifications. Part 3: Protection of persons against electric shock

100,000 đ 100,000 đ Xóa
34

TCVN 11538-1:2016

Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 1: Xác định khả năng chống rò rỉ khí ra bên ngoài (phép thử áp suất bên trong)

Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 1: Determination of resistance to outward leakage of gases (internal pressure test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
35

TCVN 4709:1989

Thiết bị điện tử dân dụng. Ký hiệu bằng hình vẽ thay chữ viết

Civil electronic equipments. Graphical symbols as substitutes for writting annotations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,460,000 đ