-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8334-3-1:2010Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 3-1: Phơi nhiễm trong trường điện. Mô tả giải tích và mô hình đánh số hai chiều Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 3-1: Exposure to electric fields. Analyticaland 2D numerical model. |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8431:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat chế biến dạng phết và phomat chế biến được định tên General standard for named variety process(ed) cheese and spreadable process(ed) cheese |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8356:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định áp suất hơi (Phương pháp LPG) Standard test method for gage vapor pressure of liquefied petroleum (LP) gases (LP-gas method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4706:1989Linh kiện bán dẫn thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung, phương pháp thử và quy tắc nghiệm thu Semiconductor devices for widely used equipments. General specifications, test methods and acceptance rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4714:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit benzoic Canned vegetables and fruits. Determination of benzoic acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 18091:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 tại chính quyền địa phương Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 in local government |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4708:1989Tranzito. Phương pháp đo điện dung chuyển tiếp colectơ và emitơ Transitors. Measurement methods of emitter collector |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8439:2010Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín – Hướng dẫn lựa chọn phương pháp hiệu chuẩn Measurement of fluid in closed conduits – Guide to the selection of calibration methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7444-21:2007Xe lăn. Phần 21. Yêu cầu và phương pháp thử về tính tương thích điện từ của xe lăn điện và xe scutơ lắp động cơ Wheelchairs. Part 21: Requirements and test methods for electromagnetic compatibility of electrically powered wheelchairs and motorized scooters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN ISO/TR 14062:2013Quản lý môi trường. Tích hợp các khía cạnh môi trường vào thiết kế và phát triển sản phẩm Environmental management. Integrating environmental aspects into product design and development |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN ISO 50004:2016Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems − Guidance for the implementation, maintenance and improvement of an energy management system |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4912:1989Khí cụ điện điện áp đến 1000 V. Yêu cầu đối với kích thước lắp ráp Electrical apparatus for voltages up to 1000 V. Requirements for assembling sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4902:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố bên ngoài. Thử rơi tự do Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Free fall tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN ISO 14004:2017Hệ thống quản lý môi trường - Hướng dẫn chung về áp dụng Environmental management systems - General guidelines on implementation |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3844:2007Xích xe đạp. Đặc tính và phương pháp thử Cycle chains. Characteristics and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4698:1989Quạt điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric fans. Nomenclature of quality characteristic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,310,000 đ | ||||