• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4719:1989

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng Methylparathion

Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of methylparathion residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12986-13:2022

Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 13: Phương pháp điều tra khoáng sản chi tiết

Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 13: Methods of detail mineral investigation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4728:1989

Xà phòng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Soaps. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13037:2020

Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo

Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 4737:1989

Vật liệu dệt. Vải may mặc. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Textiles materials - Clothing fabrics - List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5525:1995

Chất lượng nước. Yêu cầu chung đối với việc bảo vệ nước ngầm

Water quality. General requirements for protection of underground water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4734:1989

Giấy in. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Printing paper. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7394-2:2008

Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt khuẩn. Phần 2: Yêu cầu đánh giá xác nhận đối với quá trình tạo hình, niêm kín và lắp ráp

Packaging for terminally sterilized medical devices. Part 2: Validation requirements for forming, sealing and assembly processes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2366:1987

Tơ tằm dâu. Yêu cầu kỹ thuật

Raw silk. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2026:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại II cấp 3 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 3 made of round steel wire. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 301:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng Bo. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of boron content. Methods of chemical analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8988:2012

Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng vibrio parahaemolyticus

Microbiology of foodstuffs - Enumeration of Vibrio parahaemolyticus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4689:1989

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thuật ngữ và định nghĩa

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,150,000 đ