-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5086:1990Chè - Chuẩn bị nước pha để thử cảm quan Tea - Preparation of liquor for use in sensory tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3667:1989Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 299:1989Gang thép. Phương pháp xác định titan Steel and Cast iron. Determination of titanium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4381:2009Tôm vỏ đông lạnh Headless shell-on frozen shrimp |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 303:1989Gang thép. Phương pháp xác định tantan Steel and Cast iron. Determination of tantalum content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||