-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10920:2015Nho tươi. Hướng dẫn bảo quản lạnh. 12 Table grapes -- Guide to cold storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10970:2015Ống nhựa nhiệt nhắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Xác định độ cứng rão vòng riêng dài hạn ở điều kiện ướt và tính toán hệ số rão ướt. 15 Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the long-term specific ring creep stiffness under wet conditions and calculation of the wet creep factor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1437:1989Máy nông nghiệp. Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Phương pháp thử Agricultural machinery. Fluid pesticide mist and dust sprayers. Test methods |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 396,000 đ | ||||