• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5577:1991

Rạp chiếu bóng. Tiêu chuẩn thiết kế

The cinemas. Design standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9676:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng sterol tổng số bằng phương pháp enzym

Animal and vegetable fats and oils – Enzymatic determination of total sterols content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1995:1977

Van xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật

Valves for bicycle rubber tubes. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7534:2005

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền uốn gấp bằng máy uốn gấp

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of flex resistance by flexometer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11073:2015

Chất lượng đất. Xác định dioxin và furan và biphenyl polyclo hóa giống dioxin bằng sắc ký khí detector chọn lọc khối lượng độ phân giải cao (GC/HRMS). 43

Soil quality -- Determination of dioxins and furans and dioxin-like polychlorinated biphenyls by gas chromatography with high-resolution mass selective detection (GC/HRMS)

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 6832:2010

Sữa bột nguyên chất tan nhanh. Xác định số lượng đốm trắng

Instants whole milk powder. Determination of white flecks number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11069-2:2015

Chất lượng đất. Xác định nitrat, nitrit và amoni trong đất ẩm hiện trường bằng cách chiết với dung dịch kali clorua. Phần 2: Phương pháp tự động với phân tích dòng chảy phân đoạn. 17

Soil quality -- Determination of nitrate, nitrite and ammonium in field-moist soils by extraction with potassium chloride solution -- Part 2: Automated method with segmented flow analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1437:1989

Máy nông nghiệp. Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Phương pháp thử

Agricultural machinery. Fluid pesticide mist and dust sprayers. Test methods

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 868,000 đ